Documentation
¶
Index ¶
Constants ¶
This section is empty.
Variables ¶
This section is empty.
Functions ¶
This section is empty.
Types ¶
type Opcode ¶
type Opcode uint8
Opcode đại diện cho một chỉ thị bytecode trong Kitwork Engine (stack-based VM).
const ( PUSH Opcode = iota // Đẩy literal/hằng số lên Stack POP // Loại bỏ giá trị trên đỉnh Stack LOAD // Tải giá trị từ Vars/Context lên Stack (theo index) STORE // Lưu giá trị từ Stack vào Vars/Context (theo index) GET // Lấy thuộc tính/phần tử (obj.prop) DUP // Sao chép giá trị trên cùng của stack BUILTIN // Tải hàm hệ thống theo index (Siêu nhanh) ADD // Cộng (+) SUB // Trừ (-) MUL // Nhân (*) DIV // Chia (/) AND // Logic AND (Hỗ trợ short-circuit) OR // Logic OR (Hỗ trợ short-circuit) NOT // Logic NOT (Đảo ngược boolean) COMPARE // So sánh (==, !=, <, >, ...) - hành vi định nghĩa qua operand JUMP // Nhảy không điều kiện đến Instruction Pointer TRUE // Nhảy nếu đỉnh Stack là True FALSE // Nhảy nếu đỉnh Stack là False ITER // Vòng lặp tối ưu: Kiểm tra + Lấy phần tử + Nhảy HALT // Dừng thực thi ngay lập tức (Cưỡng bức) YIELD // Tạm dừng thực thi (Nhường tài nguyên/Hồi phục) MAKE // Tạo cấu trúc dữ liệu mới (Map, Array từ Pool) SET // Gán giá trị vào cấu trúc (key/index → value) MERGE // Gộp các phần tử từ object nguồn vào object đích (Spread) CALL // Gọi hàm host (Go) / Builtin INVOKE // Gọi phương thức đối tượng (obj.method) LAMBDA // Khởi tạo/Kích hoạt hàm ẩn danh RETURN // Kết thúc hàm, dọn dép stack frame DEFER // Đảm bảo dọn dẹp/hoàn trả năng lượng khi kết thúc SPAWN // Chạy lambda trong Goroutine riêng (Fire & Forget) )
Click to show internal directories.
Click to hide internal directories.